Từ vựng
身贔屓
vocabulary vocab word
thiên vị
ưu ái
tình trạng bè phái
身贔屓 身贔屓 thiên vị, ưu ái, tình trạng bè phái
身贔屓
Ý nghĩa
thiên vị ưu ái và tình trạng bè phái
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
thiên vị
ưu ái
tình trạng bè phái