Từ vựng
身体付き
からだつき
vocabulary vocab word
vóc dáng cơ thể
thân hình
身体付き 身体付き からだつき vóc dáng cơ thể, thân hình
Ý nghĩa
vóc dáng cơ thể và thân hình
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
からだつき
vocabulary vocab word
vóc dáng cơ thể
thân hình