Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
身を躱す
みをかわす
vocabulary vocab word
né tránh
lẩn tránh
身wo躱su
miwokawasu
身を躱す
身を躱す
みをかわす
né tránh, lẩn tránh
み
を
か
わ
す
身
を
躱
す
み
を
か
わ
す
身
を
躱
す
み
を
か
わ
す
身
を
躱
す
Ý nghĩa
né tránh
và
lẩn tránh
né tránh, lẩn tránh
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
身を躱す
né tránh, lẩn tránh
みをかわす
身
người nào đó, con người, địa vị trong cuộc sống
み, シン
躱
né tránh, đỡ gạt, tránh né
かわ.す, タ
身
người nào đó, con người, địa vị trong cuộc sống
み, シン
朶
cành cây
えだ, ダ, タ
乃
từ, của (dùng để chỉ sở hữu), sau đó...
の, すなわ.ち, ナイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.