Từ vựng
躍進
やくしん
vocabulary vocab word
tiến bộ nhanh chóng
phát triển vượt bậc
xông lên
lao tới
tấn công ồ ạt
躍進 躍進 やくしん tiến bộ nhanh chóng, phát triển vượt bậc, xông lên, lao tới, tấn công ồ ạt
Ý nghĩa
tiến bộ nhanh chóng phát triển vượt bậc xông lên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0