Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
躍り込む
おどりこむ
vocabulary vocab word
nhảy vào
lao vào
躍ri込mu
odorikomu
躍り込む
躍り込む
おどりこむ
nhảy vào, lao vào
お
ど
り
こ
む
躍
り
込
む
お
ど
り
こ
む
躍
り
込
む
お
ど
り
こ
む
躍
り
込
む
Ý nghĩa
nhảy vào
và
lao vào
nhảy vào, lao vào
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
躍り込む
nhảy vào, lao vào
おどりこむ
躍
nhảy vọt, nhảy múa, nhảy lò cò
おど.る, ヤク
𧾷
口
miệng
くち, コウ, ク
止
dừng lại, ngừng
と.まる, -ど.まり, シ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
翟
họ (tên họ), loài chim trĩ (một loại trĩ)
きじ, ケキ, ジャク
羽
lông vũ, con (dùng để đếm chim, thỏ)
は, わ, ウ
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
込
đông đúc, hỗn hợp, số lượng lớn...
-こ.む, こ.む, こ.み
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
入
vào, chèn
い.る, -い.る, ニュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.