Từ vựng
躍らせる
おどらせる
vocabulary vocab word
ném mình
quăng mạnh
tung ra
vứt đi
khuấy động cảm xúc
hào hứng
làm tim đập nhanh
làm tim rộn ràng
躍らせる 躍らせる おどらせる ném mình, quăng mạnh, tung ra, vứt đi, khuấy động cảm xúc, hào hứng, làm tim đập nhanh, làm tim rộn ràng
Ý nghĩa
ném mình quăng mạnh tung ra
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0