Từ vựng
蹄球
ていきゅー
vocabulary vocab word
móng guốc (phần nhô ra ở động vật)
蹄球 蹄球 ていきゅー móng guốc (phần nhô ra ở động vật)
Ý nghĩa
móng guốc (phần nhô ra ở động vật)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ていきゅー
vocabulary vocab word
móng guốc (phần nhô ra ở động vật)