Từ vựng
踠く
あがく
vocabulary vocab word
quào chân xuống đất
vùng vẫy tay chân
vật lộn một cách vô vọng
quẫy đạp loạn xạ
cố gắng thoát khỏi tình thế khó khăn
nỗ lực
cố gắng hết sức
踠く 踠く-2 あがく quào chân xuống đất, vùng vẫy tay chân, vật lộn một cách vô vọng, quẫy đạp loạn xạ, cố gắng thoát khỏi tình thế khó khăn, nỗ lực, cố gắng hết sức true
Ý nghĩa
quào chân xuống đất vùng vẫy tay chân vật lộn một cách vô vọng