Từ vựng
踏んばる
ふんばる
vocabulary vocab word
chống chân vững
đứng vững
đứng chắc chân
kiên trì
cố gắng
nỗ lực
gắng sức
踏んばる 踏んばる ふんばる chống chân vững, đứng vững, đứng chắc chân, kiên trì, cố gắng, nỗ lực, gắng sức
Ý nghĩa
chống chân vững đứng vững đứng chắc chân
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0