Từ vựng
踏み込み
ふみこみ
vocabulary vocab word
xử lý triệt để
đi sâu vào
bước vào
xông vào
hốc tường
踏み込み 踏み込み ふみこみ xử lý triệt để, đi sâu vào, bước vào, xông vào, hốc tường
Ý nghĩa
xử lý triệt để đi sâu vào bước vào
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0