Từ vựng
踊る
おどる
vocabulary vocab word
nhảy múa (kiểu nhảy nhót)
bị giật dây
nhảy theo điệu nhạc của ai đó
踊る 踊る おどる nhảy múa (kiểu nhảy nhót), bị giật dây, nhảy theo điệu nhạc của ai đó
Ý nghĩa
nhảy múa (kiểu nhảy nhót) bị giật dây và nhảy theo điệu nhạc của ai đó
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0