Từ vựng
踊り食い
おどりぐい
vocabulary vocab word
ăn hải sản sống còn đang cử động
踊り食い 踊り食い おどりぐい ăn hải sản sống còn đang cử động
Ý nghĩa
ăn hải sản sống còn đang cử động
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
おどりぐい
vocabulary vocab word
ăn hải sản sống còn đang cử động