Từ vựng
踊りだす
おどりだす
vocabulary vocab word
bắt đầu nhảy múa
bỗng dưng nhảy múa
踊りだす 踊りだす おどりだす bắt đầu nhảy múa, bỗng dưng nhảy múa
Ý nghĩa
bắt đầu nhảy múa và bỗng dưng nhảy múa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
おどりだす
vocabulary vocab word
bắt đầu nhảy múa
bỗng dưng nhảy múa