Từ vựng
踊らす
おどらす
vocabulary vocab word
thao túng (ai đó)
điều khiển (ai đó) theo ý mình
dẫn dắt (ai đó) đi lạc hướng
bắt (ai đó) nhảy múa
cho (ai đó) nhảy múa
踊らす 踊らす おどらす thao túng (ai đó), điều khiển (ai đó) theo ý mình, dẫn dắt (ai đó) đi lạc hướng, bắt (ai đó) nhảy múa, cho (ai đó) nhảy múa
Ý nghĩa
thao túng (ai đó) điều khiển (ai đó) theo ý mình dẫn dắt (ai đó) đi lạc hướng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0