Từ vựng
踊らされる
おどらされる
vocabulary vocab word
bị thao túng
bị điều khiển
踊らされる 踊らされる おどらされる bị thao túng, bị điều khiển
Ý nghĩa
bị thao túng và bị điều khiển
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
おどらされる
vocabulary vocab word
bị thao túng
bị điều khiển