Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
跫然
きょうぜん
vocabulary vocab word
như tiếng bước chân
跫然
kyouzen
跫然
跫然
きょうぜん
như tiếng bước chân
きょ
う
ぜ
ん
跫
然
きょ
う
ぜ
ん
跫
然
きょ
う
ぜ
ん
跫
然
Ý nghĩa
như tiếng bước chân
như tiếng bước chân
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
跫然
như tiếng bước chân
きょうぜん
跫
tiếng bước chân
キョウ
巩
buộc chặt, vững chắc, cố định...
キョウ
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
凡
tầm thường, bình thường, trung bình
およ.そ, おうよ.そ, ボン
几
bàn, khung bàn, bộ thủ kỷ (bộ 16)
きにょう, キ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
足
chân, bàn chân, đủ...
あし, た.りる, ソク
口
miệng
くち, コウ, ク
龰
然
loại như vậy, vậy, nếu vậy...
しか, しか.り, ゼン
然
( CDP-8BB5 )
loại như vậy, vậy, nếu vậy...
しか, しか.り, ゼン
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.