Từ vựng
跡継
あとつぎ
vocabulary vocab word
người thừa kế
người kế thừa
người kế vị
跡継 跡継 あとつぎ người thừa kế, người kế thừa, người kế vị
Ý nghĩa
người thừa kế người kế thừa và người kế vị
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あとつぎ
vocabulary vocab word
người thừa kế
người kế thừa
người kế vị