Từ vựng
足が竦む
あしがすくむ
vocabulary vocab word
chân tê cứng vì sợ hãi
sợ đến mức không chạy được
足が竦む 足が竦む あしがすくむ chân tê cứng vì sợ hãi, sợ đến mức không chạy được
Ý nghĩa
chân tê cứng vì sợ hãi và sợ đến mức không chạy được
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0