Từ vựng
超越
ちょうえつ
vocabulary vocab word
sự siêu việt
sự vượt trội
超越 超越 ちょうえつ sự siêu việt, sự vượt trội
Ý nghĩa
sự siêu việt và sự vượt trội
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちょうえつ
vocabulary vocab word
sự siêu việt
sự vượt trội