Từ vựng
超低
ちょーてい
vocabulary vocab word
rất thấp (sâu
lạnh
v.v.)
siêu
hạ
cực
超低 超低 ちょーてい rất thấp (sâu, lạnh, v.v.), siêu, hạ, cực
Ý nghĩa
rất thấp (sâu lạnh v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちょーてい
vocabulary vocab word
rất thấp (sâu
lạnh
v.v.)
siêu
hạ
cực