Từ vựng
超人
ちょうじん
vocabulary vocab word
siêu nhân
người siêu phàm
siêu nhân (theo quan niệm của Nietzsche về con người lý tưởng tương lai)
con người vượt trội
超人 超人 ちょうじん siêu nhân, người siêu phàm, siêu nhân (theo quan niệm của Nietzsche về con người lý tưởng tương lai), con người vượt trội
Ý nghĩa
siêu nhân người siêu phàm siêu nhân (theo quan niệm của Nietzsche về con người lý tưởng tương lai)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0