Từ vựng
起す
おこす
vocabulary vocab word
nâng lên
dựng lên
thành lập
nhặt lên
đánh thức
làm tỉnh giấc
đánh thức dậy
làm thức dậy
gây ra
dẫn đến
dẫn tới
kích hoạt
làm phát sinh
tạo ra
sản sinh (ví dụ: nhiệt
điện)
sản xuất
bắt đầu
khởi đầu
khởi động
thiết lập
sáng lập
xây dựng
mở ra
cày
cày xới
làm đất
mắc bệnh
chép lại
ghi chép (những gì được nói)
lật (một lá bài)
起す 起す おこす nâng lên, dựng lên, thành lập, nhặt lên, đánh thức, làm tỉnh giấc, đánh thức dậy, làm thức dậy, gây ra, dẫn đến, dẫn tới, kích hoạt, làm phát sinh, tạo ra, sản sinh (ví dụ: nhiệt, điện), sản xuất, bắt đầu, khởi đầu, khởi động, thiết lập, sáng lập, xây dựng, mở ra, cày, cày xới, làm đất, mắc bệnh, chép lại, ghi chép (những gì được nói), lật (một lá bài)
Ý nghĩa
nâng lên dựng lên thành lập
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0