Từ vựng
起きあがる
おきあがる
vocabulary vocab word
thức dậy
ngồi dậy
đứng dậy
ngồi thẳng lên
起きあがる 起きあがる おきあがる thức dậy, ngồi dậy, đứng dậy, ngồi thẳng lên
Ý nghĩa
thức dậy ngồi dậy đứng dậy
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0