Từ vựng
赫かしい
かがやかしい
vocabulary vocab word
rực rỡ
huy hoàng
lấp lánh
sáng chói
lộng lẫy (ví dụ: thành tích
thành công)
đầy hứa hẹn (ví dụ: tương lai)
赫かしい 赫かしい かがやかしい rực rỡ, huy hoàng, lấp lánh, sáng chói, lộng lẫy (ví dụ: thành tích, thành công), đầy hứa hẹn (ví dụ: tương lai)
Ý nghĩa
rực rỡ huy hoàng lấp lánh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0