Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
赤道
あかみち
vocabulary vocab word
Xích đạo
赤道
akamichi
赤道
赤道-2
あかみち
Xích đạo
あ
か
み
ち
赤
道
あ
か
み
ち
赤
道
あ
か
み
ち
赤
道
Ý nghĩa
Xích đạo
Xích đạo
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
赤道
せきどう
Xích đạo
Phân tích thành phần
赤道
Xích đạo
あかみち
赤
màu đỏ
あか, あか-, セキ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
道
con đường, đường phố, khu vực...
みち, いう, ドウ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
首
cổ, bài (dùng để đếm bài hát hoặc bài thơ)
くび, シュ
自
bản thân
みずか.ら, おの.ずから, ジ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.