Từ vựng
赤狩
あかがり
vocabulary vocab word
cuộc săn lùng cộng sản
sự vu khép tội cộng sản
nỗi sợ cộng sản
赤狩 赤狩 あかがり cuộc săn lùng cộng sản, sự vu khép tội cộng sản, nỗi sợ cộng sản
Ý nghĩa
cuộc săn lùng cộng sản sự vu khép tội cộng sản và nỗi sợ cộng sản
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0