Từ vựng
赤帽
あかぼう
vocabulary vocab word
mũ đỏ
người khuân vác (ở nhà ga)
nhân viên khuân vác
赤帽 赤帽 あかぼう mũ đỏ, người khuân vác (ở nhà ga), nhân viên khuân vác
Ý nghĩa
mũ đỏ người khuân vác (ở nhà ga) và nhân viên khuân vác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0