Từ vựng
赤らむ
あからむ
vocabulary vocab word
đỏ lên
ửng đỏ
thẹn thùng
赤らむ 赤らむ あからむ đỏ lên, ửng đỏ, thẹn thùng
Ý nghĩa
đỏ lên ửng đỏ và thẹn thùng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
あからむ
vocabulary vocab word
đỏ lên
ửng đỏ
thẹn thùng