Từ vựng
あからむ
あからむ
vocabulary vocab word
đỏ lên
ửng đỏ
thẹn thùng
あからむ あからむ あからむ đỏ lên, ửng đỏ, thẹn thùng
Ý nghĩa
đỏ lên ửng đỏ và thẹn thùng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
あからむ
vocabulary vocab word
đỏ lên
ửng đỏ
thẹn thùng