Từ vựng
贔屓目
vocabulary vocab word
nhìn với con mắt thiên vị
贔屓目 贔屓目 nhìn với con mắt thiên vị
贔屓目
Ý nghĩa
nhìn với con mắt thiên vị
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
nhìn với con mắt thiên vị