Từ vựng
資する
しする
vocabulary vocab word
đóng góp
góp phần
tham gia vào
hỗ trợ cho
góp công vào
tài trợ
資する 資する しする đóng góp, góp phần, tham gia vào, hỗ trợ cho, góp công vào, tài trợ
Ý nghĩa
đóng góp góp phần tham gia vào
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0