Từ vựng
貼りかえる
はりかえる
vocabulary vocab word
bọc lại
thay vải bọc
dán lại giấy dán tường
làm mới (ví dụ: lớp vữa trát)
貼りかえる 貼りかえる はりかえる bọc lại, thay vải bọc, dán lại giấy dán tường, làm mới (ví dụ: lớp vữa trát)
Ý nghĩa
bọc lại thay vải bọc dán lại giấy dán tường
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0