Từ vựng
貸し金
かしきん
vocabulary vocab word
khoản vay
tiền ứng trước
貸し金 貸し金 かしきん khoản vay, tiền ứng trước
Ý nghĩa
khoản vay và tiền ứng trước
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かしきん
vocabulary vocab word
khoản vay
tiền ứng trước