Từ vựng
貯まる
たまる
vocabulary vocab word
được tiết kiệm (về tiền bạc)
貯まる 貯まる たまる được tiết kiệm (về tiền bạc)
Ý nghĩa
được tiết kiệm (về tiền bạc)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たまる
vocabulary vocab word
được tiết kiệm (về tiền bạc)