Từ vựng
責任
せきにん
vocabulary vocab word
nghĩa vụ
trách nhiệm (bao gồm giám sát nhân viên)
trách nhiệm pháp lý
gánh nặng trách nhiệm
責任 責任 せきにん nghĩa vụ, trách nhiệm (bao gồm giám sát nhân viên), trách nhiệm pháp lý, gánh nặng trách nhiệm
Ý nghĩa
nghĩa vụ trách nhiệm (bao gồm giám sát nhân viên) trách nhiệm pháp lý
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0