Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
貫禄
かんろく
vocabulary vocab word
phong thái
uy nghi
貫禄
kanroku
貫禄
貫禄
かんろく
phong thái, uy nghi
か
ん
ろ
く
貫
禄
か
ん
ろ
く
貫
禄
か
ん
ろ
く
貫
禄
Ý nghĩa
phong thái
và
uy nghi
phong thái, uy nghi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
貫禄
phong thái, uy nghi
かんろく
貫
xuyên qua, 8 1/3 pao, thấm sâu...
つらぬ.く, ぬ.く, カン
毌
xuyên qua, thâm nhập, chống đỡ
つらぬ.く, カン
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
禄
ấp phong, trợ cấp, lương hưu...
さいわ.い, ふち, ロク
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
录
彐
( 彑 )
mõm, bộ thủ mõm lợn (số 58)
ケイ
⺢
( 水 )
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.