Từ vựng
貞応
じょーおう
vocabulary vocab word
Niên hiệu Jōō (1222.4.13-1224.11.20)
貞応 貞応 じょーおう Niên hiệu Jōō (1222.4.13-1224.11.20)
Ý nghĩa
Niên hiệu Jōō (1222.4.13-1224.11.20)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じょーおう
vocabulary vocab word
Niên hiệu Jōō (1222.4.13-1224.11.20)