Từ vựng
貞婦
ていふ
vocabulary vocab word
người phụ nữ trinh tiết
người vợ thủy chung
貞婦 貞婦 ていふ người phụ nữ trinh tiết, người vợ thủy chung
Ý nghĩa
người phụ nữ trinh tiết và người vợ thủy chung
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0