Từ vựng
貍
たぬき
vocabulary vocab word
gấu mèo (Nyctereutes procyonoides)
chó gấu trúc
kẻ láu cá
lão già khôn ngoan
cáo già quỷ quyệt
quỷ quyệt
người xảo quyệt
貍 貍 たぬき gấu mèo (Nyctereutes procyonoides), chó gấu trúc, kẻ láu cá, lão già khôn ngoan, cáo già quỷ quyệt, quỷ quyệt, người xảo quyệt
Ý nghĩa
gấu mèo (Nyctereutes procyonoides) chó gấu trúc kẻ láu cá
Luyện viết
Nét: 1/14