Kanji
貍
kanji character
một loài động vật giống cáo
貍 kanji-貍 một loài động vật giống cáo
貍
Ý nghĩa
một loài động vật giống cáo
Cách đọc
Kun'yomi
- たぬき gấu mèo (Nyctereutes procyonoides)
On'yomi
- り
- らい
Luyện viết
Nét: 1/14
kanji character
một loài động vật giống cáo