Từ vựng
たぬき
たぬき
vocabulary vocab word
gấu mèo (Nyctereutes procyonoides)
chó gấu trúc
kẻ láu cá
lão già khôn ngoan
cáo già quỷ quyệt
quỷ quyệt
người xảo quyệt
たぬき たぬき たぬき gấu mèo (Nyctereutes procyonoides), chó gấu trúc, kẻ láu cá, lão già khôn ngoan, cáo già quỷ quyệt, quỷ quyệt, người xảo quyệt
Ý nghĩa
gấu mèo (Nyctereutes procyonoides) chó gấu trúc kẻ láu cá
Luyện viết
Nét: 1/10