Từ vựng
豈
あに
vocabulary vocab word
không bao giờ
tuyệt đối không
chẳng chút nào
không cách nào
tại sao
để làm gì
豈 豈 あに không bao giờ, tuyệt đối không, chẳng chút nào, không cách nào, tại sao, để làm gì
Ý nghĩa
không bao giờ tuyệt đối không chẳng chút nào
Luyện viết
Nét: 1/10