Từ vựng
谷偏
たにへん
vocabulary vocab word
bộ thủ "thung lũng" bên trái
谷偏 谷偏 たにへん bộ thủ "thung lũng" bên trái
Ý nghĩa
bộ thủ "thung lũng" bên trái
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たにへん
vocabulary vocab word
bộ thủ "thung lũng" bên trái