Từ vựng
謝意
しゃい
vocabulary vocab word
lòng biết ơn
lời cảm ơn
lời xin lỗi
謝意 謝意 しゃい lòng biết ơn, lời cảm ơn, lời xin lỗi
Ý nghĩa
lòng biết ơn lời cảm ơn và lời xin lỗi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゃい
vocabulary vocab word
lòng biết ơn
lời cảm ơn
lời xin lỗi