Từ vựng
謝る
あやまる
vocabulary vocab word
xin lỗi
từ chối
không chịu nổi
bị đánh bại
bối rối
謝る 謝る あやまる xin lỗi, từ chối, không chịu nổi, bị đánh bại, bối rối
Ý nghĩa
xin lỗi từ chối không chịu nổi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0