Từ vựng
謝する
しゃする
vocabulary vocab word
cảm ơn
xin lỗi
từ biệt
rút lui
nghỉ hưu
từ chối
trả nợ
thanh toán nợ nần
謝する 謝する しゃする cảm ơn, xin lỗi, từ biệt, rút lui, nghỉ hưu, từ chối, trả nợ, thanh toán nợ nần
Ý nghĩa
cảm ơn xin lỗi từ biệt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0