Từ vựng
謗りを免れない
そしりをまぬがれない
vocabulary vocab word
không thể tránh khỏi sự chỉ trích
đáng bị lên án
謗りを免れない 謗りを免れない そしりをまぬがれない không thể tránh khỏi sự chỉ trích, đáng bị lên án
Ý nghĩa
không thể tránh khỏi sự chỉ trích và đáng bị lên án
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0