Từ vựng
諦観
ていかん
vocabulary vocab word
sự thấu hiểu rõ ràng
sự cam chịu số phận
sự chấp nhận
諦観 諦観 ていかん sự thấu hiểu rõ ràng, sự cam chịu số phận, sự chấp nhận
Ý nghĩa
sự thấu hiểu rõ ràng sự cam chịu số phận và sự chấp nhận
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0