Từ vựng
諦めの悪い
あきらめのわるい
vocabulary vocab word
không biết lúc nào nên từ bỏ
thua không biết chịu thua
khó buông bỏ
không thể chấp nhận điều không thể tránh khỏi
諦めの悪い 諦めの悪い あきらめのわるい không biết lúc nào nên từ bỏ, thua không biết chịu thua, khó buông bỏ, không thể chấp nhận điều không thể tránh khỏi
Ý nghĩa
không biết lúc nào nên từ bỏ thua không biết chịu thua khó buông bỏ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0