Từ vựng
論述
ろんじゅつ
vocabulary vocab word
lập luận (của một lý lẽ logic được lý giải cẩn thận)
luận văn
trình bày rõ ràng
trình bày chi tiết
論述 論述 ろんじゅつ lập luận (của một lý lẽ logic được lý giải cẩn thận), luận văn, trình bày rõ ràng, trình bày chi tiết
Ý nghĩa
lập luận (của một lý lẽ logic được lý giải cẩn thận) luận văn trình bày rõ ràng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0